Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống cần di chuyển nhiều điểm trong ngày nhưng cứ phải đặt từng chuyến taxi? Điều này không chỉ mất thời gian mà còn khó kiểm soát chi phí.
Chính vì vậy, nhiều khách hàng hiện nay chuyển sang lựa chọn thuê xe hợp đồng TP.HCM để có một phương án di chuyển gọn gàng và chủ động hơn. Với dịch vụ trọn gói, bạn chỉ cần một chiếc xe là có thể đi trọn hành trình theo lịch trình riêng mà không lo gián đoạn hay phát sinh không cần thiết.
Hiểu đơn giản, thuê xe hợp đồng TPHCM là hình thức thuê xe có tài xế theo thỏa thuận trước về lịch trình, thời gian và chi phí. Khác với taxi hay xe công nghệ, bạn không cần đặt từng chuyến riêng lẻ mà có thể sử dụng xe xuyên suốt hành trình.
Trước đây, taxi và xe công nghệ là lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, khi nhu cầu di chuyển ngày càng đa dạng, những hạn chế bắt đầu lộ rõ như phải đặt nhiều chuyến, giá tăng vào giờ cao điểm hoặc khó kiểm soát lịch trình.
Trong khi đó, thuê xe hợp đồng TPHCM lại giải quyết được hầu hết các vấn đề này. Bạn chỉ cần đặt một lần, sử dụng xuyên suốt chuyến đi và hoàn toàn chủ động về thời gian. Đây là lý do dịch vụ này ngày càng được ưa chuộng.
Không chỉ đơn giản là có phương tiện di chuyển, thuê xe hợp đồng TP.HCM mang lại nhiều lợi ích rõ rệt:
Thuê xe hợp đồng TPHCM mang lại lợi ích gì?
Những yếu tố này đặc biệt quan trọng khi bạn đi theo nhóm hoặc có lịch trình nhiều điểm.
Ngoài ra, khi đi theo nhóm đông hoặc đoàn công ty, thuê xe hợp đồng TPHCM gần như là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo sự đồng bộ.
Các kiểu thuê xe hợp đồng TP.HCM phổ biến bao gồm thuê xe tự lái (theo ngày/tháng), thuê xe có tài xế (theo chuyến/ngày), và thuê xe dài hạn theo tháng cho doanh nghiệp.
Việc chọn đúng loại xe không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo trải nghiệm thoải mái.
Nguyên tắc đơn giản là chọn xe vừa đủ dùng, không cần thuê quá lớn nếu không cần thiết.
|
Tiêu chí |
Thuê xe hợp đồng TPHCM |
Taxi / Xe công nghệ |
|
Lịch trình |
Chủ động hoàn toàn |
Phụ thuộc vào tài xế |
|
Chi phí |
Ổn định, dễ kiểm soát |
Dễ tăng giờ cao điểm |
|
Trải nghiệm |
Liền mạch, không gián đoạn |
Phải đặt nhiều chuyến |
|
Không gian |
Riêng tư, thoải mái |
Ít riêng tư |
Nếu bạn chỉ đi một đoạn ngắn, taxi vẫn phù hợp. Nhưng nếu đi nhiều điểm hoặc đi theo nhóm, thuê xe hợp đồng TP.HCM sẽ tiện hơn rất nhiều.
Giá thuê xe nội thành + theo giờ |
|||||
|
Loại xe |
4H / 50km |
10H / 100km |
Vượt giờ |
Vượt km |
|
|
Xe 4–5 chỗ |
690.000 |
1.150.000 |
58.000 |
6.000 |
|
|
Xe 7 chỗ |
805.000 |
1.323.000 |
65.000 |
7.000 |
|
|
Xe 16 chỗ |
1.265.000 |
1.710.000 |
120.000 |
11.500 |
|
|
Xe 29 chỗ |
1.944.000 |
3.020.000 |
230.000 |
18.000 |
|
|
Xe 45 chỗ |
2.568.000 |
3.424.000 |
280.000 |
20.000 |
|
Giá xe sân bay Tân Sơn Nhất (đón/tiễn) |
|||||
|
Khu vực |
Xe 4–5 chỗ |
Xe 7 chỗ |
Xe 16 chỗ |
Xe 29 chỗ |
Xe 45 chỗ |
|
Tân Bình / Phú Nhuận |
330k / 300k |
360k / 340k |
720k / 660k |
1.46tr / 1.43tr |
1.76tr |
|
Quận 1,3,5,10... |
350k / 330k |
390k / 360k |
780k / 720k |
1.46tr / 1.43tr |
1.76tr |
|
Gò Vấp, Bình Thạnh |
350k / 330k |
390k / 360k |
780k / 720k |
1.57tr / 1.54tr |
1.76tr |
|
Quận 7 |
480k / 360k |
540k / 480k |
810k / 750k |
1.57tr |
1.98tr |
|
Nhà Bè |
540k / 420k |
540k / 480k |
860k / 810k |
1.57tr |
2.2tr |
|
Thủ Đức / Q9 |
420k – 500k |
480k – 530k |
810k |
1.57tr |
1.76tr – 1.98tr |
Giá thuê xe đi tỉnh (tiêu biểu – đầy đủ tuyến hot) |
|||||
Tuyến gần (dưới 100km) |
|||||
|
Điểm đến |
Xe 4 chỗ |
Xe 7 chỗ |
Xe 16 chỗ |
||
|
Bến Tre |
1.380.000 |
1.490.000 |
2.400.000 |
||
|
Bình Dương |
~1.190.000 |
~1.300.000 |
~2.010.000 |
||
|
Củ Chi |
~1.160.000 |
~1.270.000 |
~1.970.000 |
||
Tuyến du lịch phổ biến |
|||||
|
Tuyến |
Xe 4 chỗ |
Xe 7 chỗ |
Xe 16 chỗ |
Xe 29 chỗ |
|
|
Vũng Tàu |
1.620.000 |
1.680.000 |
2.500.000 |
3.500.000 |
|
|
Hồ Tràm |
1.570.000 |
1.640.000 |
2.600.000 |
3.620.000 |
|
|
Phan Thiết |
2.310.000 |
2.530.000 |
3.200.000 |
4.370.000 |
|
|
Mũi Né |
2.510.000 |
2.730.000 |
3.200.000 |
4.490.000 |
|
Tuyến miền Tây |
|||||
|
Mỹ Tho |
1.307.000 |
1.980.000 |
2.680.000 |
||
|
Cần Thơ |
2.110.000 |
2.320.000 |
3.000.000 |
||
|
An Giang |
2.510.000 – 3.210.000 |
2.730.000 – 3.420.000 |
3.200.000+ |
||
Tuyến xa |
|||||
|
Cà Mau |
3.860.000 |
4.070.000 |
4.090.000 |
||
|
Đắk Lắk |
3.980.000 |
4.200.000 |
4.340.000 |
||
Giá thuê xe theo tour – city tour |
|||||
|
Dịch vụ |
Xe 7 chỗ |
Xe 16 chỗ |
Xe 29 chỗ |
Xe 45 chỗ |
|
|
City 1/2 ngày |
828.000 |
1.120.000 |
1.980.000 |
2.580.000 |
|
|
City 1 ngày |
1.210.000 |
1.780.000 |
2.980.000 |
3.980.000 |
|
|
SGN – Củ Chi |
1.139.000 |
1.780.000 |
2.580.000 |
3.980.000 |
|
|
SGN – Mỹ Tho |
1.307.000 |
1.980.000 |
2.680.000 |
4.250.000 |
|
|
SGN – Vũng Tàu |
1.980.000 |
2.190.000 |
3.510.000 |
5.090.000 |
|
Bảng giá thuê xe hợp đồng HCM tham khảo
Để tránh phát sinh chi phí không cần thiết, bạn nên lưu ý một số điều.
Nếu bạn cần một đơn vị nhanh, rõ ràng và minh bạch, Atrip là lựa chọn đáng cân nhắc khi thuê xe hợp đồng TP.HCM.
Ngoài ra, Atrip còn hỗ trợ kết hợp vé máy bay và thuê xe du lịch Sao Mai, giúp bạn quản lý toàn bộ hành trình dễ dàng hơn.
Có, dịch vụ có thể phục vụ khách quốc tế nếu được đặt trước.
Tùy dòng xe sẽ có điều hòa, ghế ngồi thoải mái, một số xe có thêm tiện ích như màn hình hoặc wifi.
Có thể, nhưng nên báo sớm để được sắp xếp phù hợp.
Có, bạn có thể lên lịch trình nhiều điểm và báo trước để được tính giá chính xác.
Việc đặt thuê xe hợp đồng TPHCM hiện nay khá đơn giản. Bạn chỉ cần liên hệ, gửi lịch trình, xác nhận giá và đặt cọc là có thể sử dụng dịch vụ.
Nếu bạn muốn đi lại thoải mái, không rắc rối và không lo phát sinh chi phí, thì thuê xe hợp đồng TPHCM tại Atrip đại lý vé máy bay uy tín là lựa chọn hợp lý.
Chỉ cần chuẩn bị trước lịch trình, Atrip.vn sẽ giúp chuyến đi của bạn trở nên đơn giản và thuận tiện hơn.